bright

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

밝은

예문

The room is bright and airy.

다국어 번역

中文明亮的
Englishbright
Españolbrillante
日本語明るい
한국어밝은
Tiếng ViệtSáng sủa
ไทยสว่าง
Русскийяркий