bright
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
明亮的
例句
▶
⏹
The room is bright and airy.
多语言翻译
▶
⏹
中文
明亮的
English
bright
Español
brillante
日本語
明るい
한국어
밝은
Tiếng Việt
Sáng sủa
ไทย
สว่าง
Русский
яркий
返回首页