estate agent

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhân viên môi giới bất động sản

Ví dụ

The estate agent showed us around.

Bản dịch

中文房产经纪人
Englishestate agent
Españolagente inmobiliario
日本語不動産仲介業者
한국어부동산 중개인
Tiếng Việtnhân viên môi giới bất động sản
ไทยนายหน้าอสังหาริมทรัพย์
РусскийАгент по недвижимости