estate agent
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
นายหน้าอสังหาริมทรัพย์
ตัวอย่าง
▶
⏹
The estate agent showed us around.
คำแปล
▶
⏹
中文
房产经纪人
English
estate agent
Español
agente inmobiliario
日本語
不動産仲介業者
한국어
부동산 중개인
Tiếng Việt
nhân viên môi giới bất động sản
ไทย
นายหน้าอสังหาริมทรัพย์
Русский
Агент по недвижимости
返回首页