property

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

부동산

예문

The property is for sale.

다국어 번역

中文房产
Englishproperty
EspañolPropiedad
日本語不動産
한국어부동산
Tiếng ViệtBất động sản
ไทยอสังหาริมทรัพย์
РусскийНедвижимость