property
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
不動産
例文
▶
⏹
The property is for sale.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
房产
English
property
Español
Propiedad
日本語
不動産
한국어
부동산
Tiếng Việt
Bất động sản
ไทย
อสังหาริมทรัพย์
Русский
Недвижимость
返回首页