plumbing
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ระบบท่อประปา
ตัวอย่าง
▶
⏹
The plumbing has a leak.
คำแปล
▶
⏹
中文
管道系统
English
plumbing
Español
fontanería
日本語
配管
한국어
배관
Tiếng Việt
Hệ thống ống nước
ไทย
ระบบท่อประปา
Русский
Водопровод
返回首页