plumbing

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

配管

例文

The plumbing has a leak.

多言語翻訳

中文管道系统
Englishplumbing
Españolfontanería
日本語配管
한국어배관
Tiếng ViệtHệ thống ống nước
ไทยระบบท่อประปา
РусскийВодопровод