exit

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

出口

例文

Use the emergency exit if needed.

多言語翻訳

中文出口
Englishexit
Españolsalida
日本語出口
한국어출구
Tiếng ViệtLối ra
ไทยทางออก
РусскийВыход