exit
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
出口
例句
▶
⏹
Use the emergency exit if needed.
多语言翻译
▶
⏹
中文
出口
English
exit
Español
salida
日本語
出口
한국어
출구
Tiếng Việt
Lối ra
ไทย
ทางออก
Русский
Выход
返回首页