janitor

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ภารโรง

ตัวอย่าง

The janitor cleans the halls at night.

คำแปล

中文清洁工
Englishjanitor
EspañolConserje
日本語用務員
한국어관리인
Tiếng ViệtNgười lao công
ไทยภารโรง
Русскийуборщик