janitor
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
관리인
예문
▶
⏹
The janitor cleans the halls at night.
다국어 번역
▶
⏹
中文
清洁工
English
janitor
Español
Conserje
日本語
用務員
한국어
관리인
Tiếng Việt
Người lao công
ไทย
ภารโรง
Русский
уборщик
返回首页