announcement

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Thông báo

Ví dụ

The announcement was made this morning.

Bản dịch

中文公告
Englishannouncement
Españolanuncio
日本語発表
한국어공고
Tiếng ViệtThông báo
ไทยประกาศ
Русскийобъявление