announcement
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ประกาศ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The announcement was made this morning.
คำแปล
▶
⏹
中文
公告
English
announcement
Español
anuncio
日本語
発表
한국어
공고
Tiếng Việt
Thông báo
ไทย
ประกาศ
Русский
объявление
返回首页