questionnaire

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bảng câu hỏi

Ví dụ

The questionnaire takes 5 minutes.

Bản dịch

中文问卷
Englishquestionnaire
Españolcuestionario
日本語アンケート
한국어설문지
Tiếng ViệtBảng câu hỏi
ไทยแบบสอบถาม
РусскийАнкета