questionnaire
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
설문지
예문
▶
⏹
The questionnaire takes 5 minutes.
다국어 번역
▶
⏹
中文
问卷
English
questionnaire
Español
cuestionario
日本語
アンケート
한국어
설문지
Tiếng Việt
Bảng câu hỏi
ไทย
แบบสอบถาม
Русский
Анкета
返回首页