lost and found
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
бюро находок
Пример
▶
⏹
Check the lost and found for your keys.
Переводы
▶
⏹
中文
失物招领
English
lost and found
Español
objetos perdidos
日本語
落とし物預かり所
한국어
분실물 보관소
Tiếng Việt
thất lạc và tìm thấy
ไทย
ของหายและของที่พบ
Русский
бюро находок
返回首页