lost and found

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

失物招领

例句

Check the lost and found for your keys.

多语言翻译

中文失物招领
Englishlost and found
Españolobjetos perdidos
日本語落とし物預かり所
한국어분실물 보관소
Tiếng Việtthất lạc và tìm thấy
ไทยของหายและของที่พบ
Русскийбюро находок