job fair

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hội chợ việc làm

Ví dụ

The job fair is next month.

Bản dịch

中文招聘会
Englishjob fair
Españolferia de empleo
日本語就職フェア
한국어취업 박람회
Tiếng ViệtHội chợ việc làm
ไทยงานนัดพบแรงงาน
Русскийярмарка вакансий