job fair
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
job fair
Example
▶
⏹
The job fair is next month.
Translations
▶
⏹
中文
招聘会
English
job fair
Español
feria de empleo
日本語
就職フェア
한국어
취업 박람회
Tiếng Việt
Hội chợ việc làm
ไทย
งานนัดพบแรงงาน
Русский
ярмарка вакансий
返回首页