cheat

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

カンニング

例文

Never cheat on exams.

多言語翻訳

中文作弊
Englishcheat
Españoltrampa
日本語カンニング
한국어부정행위하다
Tiếng Việtgian lận
ไทยโกง
Русскийобманывать