cheat
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
作弊
例句
▶
⏹
Never cheat on exams.
多语言翻译
▶
⏹
中文
作弊
English
cheat
Español
trampa
日本語
カンニング
한국어
부정행위하다
Tiếng Việt
gian lận
ไทย
โกง
Русский
обманывать
返回首页