academic honesty

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

liêm chính học thuật

Ví dụ

Follow the academic honesty policy.

Bản dịch

中文学术诚信
Englishacademic honesty
EspañolIntegridad académica
日本語学術的誠実性
한국어학문적 정직성
Tiếng Việtliêm chính học thuật
ไทยความซื่อสัตย์ทางวิชาการ
Русскийакадемическая честность