academic honesty
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
学術的誠実性
例文
▶
⏹
Follow the academic honesty policy.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
学术诚信
English
academic honesty
Español
Integridad académica
日本語
学術的誠実性
한국어
학문적 정직성
Tiếng Việt
liêm chính học thuật
ไทย
ความซื่อสัตย์ทางวิชาการ
Русский
академическая честность
返回首页