outline
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Đề cương
Ví dụ
▶
⏹
Write an outline first.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大纲
English
outline
Español
Esquema
日本語
アウトライン
한국어
개요
Tiếng Việt
Đề cương
ไทย
โครงร่าง
Русский
план
返回首页