outline

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

大纲

例句

Write an outline first.

多语言翻译

中文大纲
Englishoutline
EspañolEsquema
日本語アウトライン
한국어개요
Tiếng ViệtĐề cương
ไทยโครงร่าง
Русскийплан