practice

verb/noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

การฝึกฝน

ตัวอย่าง

Practice speaking English.

คำแปล

中文练习
Englishpractice
Españolpráctica
日本語練習
한국어연습
Tiếng Việtthực hành
ไทยการฝึกฝน
Русскийпрактика