practice
verb/noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
практика
Пример
▶
⏹
Practice speaking English.
Переводы
▶
⏹
中文
练习
English
practice
Español
práctica
日本語
練習
한국어
연습
Tiếng Việt
thực hành
ไทย
การฝึกฝน
Русский
практика
返回首页