research

noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nghiên cứu

Ví dụ

She does research on climate.

Bản dịch

中文研究
Englishresearch
Españolinvestigación
日本語研究
한국어연구
Tiếng Việtnghiên cứu
ไทยวิจัย
Русскийисследование