research
noun/verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
연구
예문
▶
⏹
She does research on climate.
다국어 번역
▶
⏹
中文
研究
English
research
Español
investigación
日本語
研究
한국어
연구
Tiếng Việt
nghiên cứu
ไทย
วิจัย
Русский
исследование
返回首页