classmate

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bạn cùng lớp

Ví dụ

My classmate lent me notes.

Bản dịch

中文同学
Englishclassmate
Españolcompañero de clase
日本語クラスメート
한국어동창생
Tiếng Việtbạn cùng lớp
ไทยเพื่อนร่วมชั้น
Русскийодноклассник