classmate
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
クラスメート
例文
▶
⏹
My classmate lent me notes.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
同学
English
classmate
Español
compañero de clase
日本語
クラスメート
한국어
동창생
Tiếng Việt
bạn cùng lớp
ไทย
เพื่อนร่วมชั้น
Русский
одноклассник
返回首页