gym

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phòng tập gym

Ví dụ

The gym is open until 10 pm.

Bản dịch

中文体育馆
Englishgym
Españolgimnasio
日本語ジム
한국어체육관
Tiếng Việtphòng tập gym
ไทยยิม
Русскийспортзал