gym
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ยิม
ตัวอย่าง
▶
⏹
The gym is open until 10 pm.
คำแปล
▶
⏹
中文
体育馆
English
gym
Español
gimnasio
日本語
ジム
한국어
체육관
Tiếng Việt
phòng tập gym
ไทย
ยิม
Русский
спортзал
返回首页