gas bill
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Hóa đơn gas
Ví dụ
▶
⏹
The gas bill arrived yesterday.
Bản dịch
▶
⏹
中文
燃气费
English
gas bill
Español
Factura de gas
日本語
ガス代
한국어
가스 요금
Tiếng Việt
Hóa đơn gas
ไทย
ค่าแก๊ส
Русский
Счёт за газ
返回首页