gas bill

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

燃气费

例句

The gas bill arrived yesterday.

多语言翻译

中文燃气费
Englishgas bill
EspañolFactura de gas
日本語ガス代
한국어가스 요금
Tiếng ViệtHóa đơn gas
ไทยค่าแก๊ส
РусскийСчёт за газ