curtain
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
カーテン
例文
▶
⏹
Pull the curtain at night.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
窗帘
English
curtain
Español
Cortina
日本語
カーテン
한국어
커튼
Tiếng Việt
Rèm cửa
ไทย
ม่าน
Русский
Штора
返回首页