curtain

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

窗帘

例句

Pull the curtain at night.

多语言翻译

中文窗帘
Englishcurtain
EspañolCortina
日本語カーテン
한국어커튼
Tiếng ViệtRèm cửa
ไทยม่าน
РусскийШтора