train

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

รถไฟ

ตัวอย่าง

The train leaves at 9.

คำแปล

中文火车
Englishtrain
Españoltren
日本語電車
한국어기차
Tiếng ViệtTàu hỏa
ไทยรถไฟ
Русскийпоезд