train
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
기차
예문
▶
⏹
The train leaves at 9.
다국어 번역
▶
⏹
中文
火车
English
train
Español
tren
日本語
電車
한국어
기차
Tiếng Việt
Tàu hỏa
ไทย
รถไฟ
Русский
поезд
返回首页