trip

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chuyến đi

Ví dụ

The trip takes three hours.

Bản dịch

中文旅行
Englishtrip
Españolviaje
日本語旅行
한국어여행
Tiếng Việtchuyến đi
ไทยการเดินทาง
Русскийпоездка