trip
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การเดินทาง
ตัวอย่าง
▶
⏹
The trip takes three hours.
คำแปล
▶
⏹
中文
旅行
English
trip
Español
viaje
日本語
旅行
한국어
여행
Tiếng Việt
chuyến đi
ไทย
การเดินทาง
Русский
поездка
返回首页