spring
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ฤดูใบไม้ผลิ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Spring brings flowers.
คำแปล
▶
⏹
中文
春天
English
spring
Español
primavera
日本語
春
한국어
봄
Tiếng Việt
Mùa xuân
ไทย
ฤดูใบไม้ผลิ
Русский
весна
返回首页