spring

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

春

例文

Spring brings flowers.

多言語翻訳

中文春天
Englishspring
Españolprimavera
日本語春
한국어봄
Tiếng ViệtMùa xuân
ไทยฤดูใบไม้ผลิ
Русскийвесна