allergy

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

알레르기

예문

She has a peanut allergy.

다국어 번역

中文过敏
Englishallergy
Españolalergia
日本語アレルギー
한국어알레르기
Tiếng Việtdị ứng
ไทยภูมิแพ้
РусскийАллергия