allergy
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
过敏
例句
▶
⏹
She has a peanut allergy.
多语言翻译
▶
⏹
中文
过敏
English
allergy
Español
alergia
日本語
アレルギー
한국어
알레르기
Tiếng Việt
dị ứng
ไทย
ภูมิแพ้
Русский
Аллергия
返回首页