chemist

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

薬剤師

例文

Ask the chemist for advice.

多言語翻訳

中文药剂师
Englishchemist
Españolfarmacéutico
日本語薬剤師
한국어약사
Tiếng Việtdược sĩ
ไทยเภสัชกร
Русскийаптекарь