chemist
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
chemist
Example
▶
⏹
Ask the chemist for advice.
Translations
▶
⏹
中文
药剂师
English
chemist
Español
farmacéutico
日本語
薬剤師
한국어
약사
Tiếng Việt
dược sĩ
ไทย
เภสัชกร
Русский
аптекарь
返回首页