dairy

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

乳製品

例文

The dairy section is cold.

多言語翻訳

中文乳制品
Englishdairy
EspañolLácteo
日本語乳製品
한국어유제품
Tiếng ViệtSản phẩm từ sữa
ไทยผลิตภัณฑ์นม
Русскиймолочные продукты