dairy
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
dairy
Example
▶
⏹
The dairy section is cold.
Translations
▶
⏹
中文
乳制品
English
dairy
Español
Lácteo
日本語
乳製品
한국어
유제품
Tiếng Việt
Sản phẩm từ sữa
ไทย
ผลิตภัณฑ์นม
Русский
молочные продукты
返回首页